Trong quá trình triển khai BIM, một trong những tài liệu nền tảng không thể bỏ qua là Hướng dẫn quy trình BIM tiêu chuẩn và cách thức triển khai, ứng dụng trong ngành xây dựng. Đây là hướng dẫn giúp định hình cách áp dụng BIM xuyên suốt toàn bộ vòng đời công trình — từ thiết kế, thi công đến vận hành.
Điểm giá trị nằm ở việc chuẩn hóa workflow và quy tắc trao đổi dữ liệu, giúp các bên phối hợp rõ ràng hơn về vai trò và trách nhiệm. Kèm theo đó là các case study thực tế và lưu ý quan trọng, giúp doanh nghiệp có thể áp dụng BIM một cách bài bản ngay từ giai đoạn đầu.

Quy trình làm việc BIM tiêu chuẩn
Để quản lý thông tin một cách hiệu quả giữa nhiều bên liên quan, việc phân chia các giai đoạn công việc (stage) theo mức độ thay đổi về hình học và mức độ chi tiết thông tin của mô hình BIM là rất cần thiết.
Trong trường hợp không sử dụng BIM, việc phân chia công việc thường được thực hiện như sau:

Trong quy trình làm việc tiêu chuẩn có ứng dụng BIM, các giai đoạn công việc được phân chia chi tiết hơn so với trước đây.
Việc này mang lại nhiều lợi ích như: “dễ dàng quản lý chi phí hơn” và “có thể tách hợp đồng theo từng giai đoạn, giúp linh hoạt áp dụng nhiều hình thức lựa chọn nhà thầu”. Tổng cộng có 8 giai đoạn công việc (từ S0 đến S7).
Giai đoạn | Nội dung |
|---|---|
S0: Lập ý tưởng | Lập kế hoạch tổng quan dự án như quy mô, công năng và định hướng sử dụng công trình; phân tích giá trị và hiệu quả mà công trình mang lại. |
S1: Kế hoạch cơ bản | Xem xét tiến độ tổng thể của dự án, các điều kiện thiết kế theo quy định xây dựng; lập kế hoạch chi phí và phân bổ ngân sách. |
S2: Thiết kế cơ sở | Xây dựng mô hình BIM thiết kế cơ sở cho kiến trúc, kết cấu và hệ thống MEP. |
S3: Thiết kế kỹ thuật – giai đoạn đầu | Phát triển mô hình BIM thiết kế kỹ thuật dựa trên thiết kế cơ sở; xác định mức độ chi tiết hình học và thông tin của mô hình BIM. |
S4: Thiết kế kỹ thuật – giai đoạn sau | Hoàn thiện hồ sơ thiết kế và thực hiện thủ tục xin phép xây dựng (thẩm định/kiểm tra). |
S5: Thi công | Lập kế hoạch thi công, bản vẽ thi công và bản vẽ chế tạo; xây dựng mô hình BIM thi công với thông tin chi tiết về hình học, thông số kỹ thuật, thiết bị; liên kết với các công cụ ICT để quản lý thi công. Đồng thời, xác định thông tin phục vụ vận hành (thông tin thiết bị, mã sản phẩm, tuổi thọ...) và xây dựng mô hình BIM phục vụ quản lý vận hành. |
S6: Bàn giao | Sau khi hoàn thành công trình, bàn giao mô hình BIM phục vụ vận hành và bảo trì cho chủ đầu tư và đơn vị quản lý vận hành. (Việc bàn giao công trình xây dựng thuộc phạm vi S5) |
S7: Vận hành & bảo trì | Sử dụng mô hình BIM để phục vụ công tác quản lý vận hành hằng ngày (vệ sinh, bảo trì, kiểm tra, an ninh – an toàn) và lập kế hoạch sửa chữa, bảo trì một cách hiệu quả. |
Trong quy trình làm việc tiêu chuẩn có ứng dụng BIM, các nghiệp vụ sau đây được dự kiến triển khai:
Đây là nghiệp vụ hỗ trợ chủ đầu tư nhằm nâng cao giá trị công trình trong suốt vòng đời xây dựng. Không chỉ tham gia từ giai đoạn ý tưởng, đơn vị tư vấn cũng có thể tham gia từ giữa dự án (ví dụ: giai đoạn thiết kế).
Các đơn vị đảm nhận thường là công ty PM (Quản lý dự án) / CM (Quản lý xây dựng) hoặc các văn phòng kiến trúc.
Ví dụ nội dung tư vấn:
- Hỗ trợ xây dựng EIR (Yêu cầu thông tin của chủ đầu tư)
- Kiểm tra BEP (Kế hoạch thực hiện BIM) ở từng giai đoạn và tư vấn cho chủ đầu tư
- Định hướng công tác vận hành, bảo trì và xác định trước các thông tin cần đưa vào BIM
- Thống nhất quy tắc mô hình hóa và nhập dữ liệu
- Kiểm tra dữ liệu BIM phục vụ vận hành (đảm bảo phản ánh đúng yêu cầu của chủ đầu tư)
Tìm hiểu thêm: PHÂN TÍCH EIR VÀ LẬP BEP
Đây là nghiệp vụ chủ yếu diễn ra trong giai đoạn thiết kế, khi đơn vị thi công hoặc chuyên gia kỹ thuật được thuê để đưa ra các đề xuất từ góc độ thi công cho thiết kế.
Việc đưa các yếu tố kỹ thuật thi công vào sớm (front-loading) giúp tối ưu hóa thiết kế và tăng tính khả thi.
Các đơn vị đảm nhận thường là nhà thầu xây dựng hoặc các nhà thầu chuyên ngành.
Ví dụ nội dung tư vấn:
- So sánh hiệu năng, lựa chọn thông số kỹ thuật, đề xuất giải pháp lắp đặt và xử lý giao điểm hệ thống
- Đề xuất phương pháp kết cấu, công nghệ thi công và thông tin закуп (mua sắm)
- Đề xuất các giải pháp kết cấu mới cho công trình có độ phức tạp cao
- Đề xuất quy trình thi công và chi tiết kỹ thuật cho các thiết kế mặt dựng phức tạp
- Đề xuất chuyên sâu cho các hạng mục kỹ thuật như MEP
Đây là nghiệp vụ trong đó, theo ủy thác của chủ đầu tư, đơn vị thiết kế sẽ giải thích và truyền đạt kết quả thiết kế cho nhà thầu thi công hoặc đơn vị lập BIM vận hành.
Để đảm bảo ý đồ thiết kế được hiểu chính xác, cần làm rõ:
Ngoài ra, còn thực hiện:
Đây là nghiệp vụ lập mô hình BIM phục vụ công tác vận hành và bảo trì công trình, được thực hiện theo ủy thác của chủ đầu tư.
Các đơn vị đảm nhận có thể là:
Trong hướng dẫn, có 6 mô hình workflow tiêu chuẩn được đề xuất. Tùy vào mục tiêu và lợi ích mong muốn, chủ đầu tư sẽ đưa ra quyết định tổng thể để lựa chọn mô hình phù hợp.
Ngoài ra, việc lựa chọn hình thức hợp đồng/phát hành thầu có tính tương thích cao với từng mô hình sẽ giúp tối ưu hiệu quả ứng dụng BIM.

Để đảm bảo sự phối hợp xuyên suốt và mượt mà giữa giai đoạn thiết kế và thi công, điểm quan trọng của workflow này là thực hiện truyền đạt ý đồ thiết kế tại giai đoạn S5.
Ví dụ, các thông tin thuộc tính do đơn vị thiết kế nhập vào trong mô hình BIM, phía thi công không thể tự phân biệt được đâu là giá trị đã được xác định chính thức, đâu chỉ là giá trị tạm thời (giá trị mặc định). Nếu thông tin thiết kế không được truyền đạt chính xác, có thể dẫn đến việc mô hình BIM thiết kế không được kế thừa, mà mô hình BIM thi công phải tạo mới — gây ra sự tách rời dữ liệu giữa thiết kế và thi công.
Do đó, không chỉ đơn thuần là bàn giao dữ liệu, workflow này còn thiết lập các hoạt động trao đổi thông tin, nhằm đảm bảo dữ liệu BIM được kế thừa một cách tối đa và hiệu quả.

Bên cạnh phạm vi của Mô hình 1, mô hình này mở rộng việc ứng dụng BIM sang cả giai đoạn vận hành và bảo trì, đảm bảo sự liên kết xuyên suốt toàn bộ vòng đời công trình.
Tại giai đoạn S5, mô hình BIM vận hành & bảo trì sẽ được xây dựng dựa trên mô hình BIM thiết kế do đơn vị thiết kế bàn giao, đồng thời bổ sung các thông tin do nhà thầu cung cấp như: thông tin thi công hệ thống, mã thiết bị, tuổi thọ thiết bị,... Qua đó hình thành một mô hình BIM hoàn chỉnh phục vụ công tác quản lý vận hành sau này.

Bên cạnh phạm vi của Mô hình 2, mô hình này bổ sung hoạt động tư vấn kỹ thuật thi công tại giai đoạn S3–S4.
Tư vấn kỹ thuật thi công được thực hiện bởi các công ty xây dựng hoặc nhà thầu chuyên ngành theo hợp đồng tư vấn từ phía đơn vị thiết kế. Tuy nhiên, trong mô hình này không mặc định tồn tại hợp đồng thi công, nghĩa là đơn vị tư vấn kỹ thuật thi công có thể không phải là nhà thầu thi công thực tế.
Trong trường hợp dự án áp dụng hình thức thiết kế – thi công tách biệt (Design–Bid–Build), khi mà tại giai đoạn thiết kế chưa xác định nhà thầu thi công, thì mô hình này được xem là phù hợp.

Mô hình này tương tự Mô hình 3, nhưng tư vấn kỹ thuật thi công được thực hiện trên cơ sở đã có hợp đồng thi công.
Do đơn vị tư vấn kỹ thuật thi công cũng chính là đơn vị thi công thực tế, nên có thể triển khai sớm các công việc chuẩn bị như: xây dựng BIM thi công, lập bản vẽ thi công, nghiên cứu kế hoạch thi công,… trước khi bước vào giai đoạn xây dựng chính thức.
Ngoài ra, sau khi ký hợp đồng thi công, dự án có thể nhanh chóng triển khai đặt hàng vật tư và khởi công, từ đó giúp rút ngắn tiến độ từ thiết kế đến thi công và tối ưu chi phí.
Khác với Mô hình 3, đơn vị tư vấn kỹ thuật thi công trong mô hình này nhận ủy thác trực tiếp từ chủ đầu tư, không phải từ đơn vị thiết kế.
Trong trường hợp dự án áp dụng hình thức thiết kế – thi công trọn gói (Design & Build), khi các giai đoạn từ S2 đến S5 được giao cho một tổng thầu, thì mô hình này được xem là phù hợp.

Về cơ bản, mô hình này tương tự Mô hình 4, tuy nhiên khác nhau ở thời điểm ký hợp đồng tư vấn kỹ thuật thi công.
Trong trường hợp dự án áp dụng phương thức ECI, mô hình này được xem là phù hợp.
ECI là phương thức trong đó nhà thầu thi công tham gia vào dự án ngay từ giai đoạn thiết kế. Sau khi ký hợp đồng thiết kế, nếu đạt được thỏa thuận về giá với chủ đầu tư, hai bên sẽ tiến hành ký hợp đồng thi công.
Khác với mô hình thiết kế – thi công trọn gói (Design & Build), nhà thầu trong ECI chưa chắc chắn được thi công ngay từ đầu, mà chỉ có quyền ưu tiên đàm phán hợp đồng.
So với phương thức thiết kế – đấu thầu – thi công (Design–Bid–Build), ECI giúp loại bỏ bước đấu thầu sau thiết kế, từ đó tiết kiệm thời gian lựa chọn nhà thầu và đẩy nhanh tiến độ dự án.

Đây là mô hình áp dụng BIM chỉ trong giai đoạn vận hành và bảo trì, thường sử dụng cho các công trình hiện hữu. Do không có sẵn mô hình BIM thiết kế hoặc BIM thi công, mô hình BIM vận hành sẽ được xây dựng dựa trên bản vẽ hoàn công và hồ sơ bàn giao sau khi hoàn thành công trình.
Để các bên liên quan trong dự án có thể phối hợp một cách hiệu quả và xuyên suốt, việc sử dụng CDE được khuyến nghị. Khi áp dụng CDE, không chỉ có thể chia sẻ các dữ liệu khác nhau của dự án mà còn có thể theo dõi lịch sử cập nhật và kiểm soát quy trình phê duyệt.
Tìm hiểu thêm: Môi Trường Dữ Liệu Chung (CDE) Trong BIM
Hướng dẫn về quy trình BIM tiêu chuẩn không chỉ dừng lại ở việc mô tả các giai đoạn (S0–S7), mà còn định hướng cách kết nối toàn bộ vòng đời công trình — từ ý tưởng, thiết kế, thi công cho đến vận hành & bảo trì. Việc phân chia rõ ràng các stage, kết hợp với các workflow phù hợp (6 mô hình) giúp chủ đầu tư linh hoạt lựa chọn phương thức triển khai, đồng thời tối ưu chi phí, tiến độ và hiệu quả phối hợp.
Một điểm cốt lõi là BIM không chỉ là mô hình 3D, mà là dòng chảy dữ liệu xuyên suốt. Khi thông tin được chuẩn hóa, truyền đạt đúng và được kế thừa liên tục giữa các giai đoạn, giá trị của BIM mới thực sự được phát huy.
Bên cạnh đó, việc áp dụng CDE (môi trường dữ liệu chung) đóng vai trò nền tảng, giúp các bên liên quan cộng tác hiệu quả, kiểm soát dữ liệu, lịch sử cập nhật và quy trình phê duyệt một cách minh bạch.
Nếu bạn đang tìm giải pháp triển khai BIM, CAD hay CDE, hãy để BIMCAD Vietnam đồng hành cùng bạn trong hành trình chuyển đổi số ngành xây dựng.






